Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shop

shop

/ʃɒp/
cửa hàng

I bought some groceries at the shop.

Tôi mua một ít đồ tạp hóa ở cửa hàng.


thông thường

một địa điểm kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng

She opened a new shop selling handmade jewelry.

Cô ấy mở một cửa hàng mới bán đồ trang sức thủ công.

Thường dùng cho các cửa hàng nhỏ, không phải siêu thị hay trung tâm thương mại.

thông thường

việc mua sắm hoặc cửa hàng nơi diễn ra hoạt động mua bán

Let's go shopping this weekend.

Cuối tuần này chúng ta đi mua sắm nhé.

Trong ngữ cảnh này, 'shop' có thể đóng vai trò động từ (go shopping) hoặc danh từ (a shop).

Kỹ thuật
chuyên ngành

công xưởng nơi sản xuất hàng hóa (thường dùng trong ngành công nghiệp)

The car parts are made in a factory shop.

Các bộ phận xe hơi được sản xuất tại phân xưởng của nhà máy.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

shop aroundso sánh giá cả trước khi muaonline shopcửa hàng trực tuyếnlocal shopcửa hàng địa phương

Từ đồng nghĩa

storeretail outletboutiqueworkshop

Từ trái nghĩa

warehousefactory

Cụm từ liên quan

window shoppingcụm từ
ngắm đồ bày ở cửa kính nhưng không mua
shop till you dropthành ngữ
mua sắm cho đến khi kiệt sức

Mẹo hay

Phân biệt 'shop' và 'store'

'Shop' thường nhỏ hơn và thân thiện hơn, trong khi 'store' có thể chỉ bất kỳ địa điểm bán lẻ nào, kể cả siêu thị. Ví dụ: 'a coffee shop' (quán cà phê nhỏ) nhưng 'a department store' (trung tâm thương mại).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'shop' trong câu

Sau 'shop' (danh từ) thường có giới từ 'at' khi chỉ địa điểm: 'at the shop', 'at the bookshop'. Khi nói về hoạt động mua sắm, dùng 'go shopping' (không dùng 'go to shop').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceoppa' nghĩa là 'buôn bán', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'skopan' (sản xuất, tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'shop' thường được dùng thay cho 'store'. Tại Anh và các nước khác, 'shop' phổ biến hơn trong cả văn nói và viết.

Phân tích từ

shop
cửa hàng, nơi bán hàng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.