scramble
xúc xắcThe children scrambled to find the best seats.
Các em bé xúc xắc để tìm những chỗ ngồi tốt nhất.
Đi nhanh hoặc cố gắng làm việc nhanh chóng, thường là vì sự hối hả hoặc sự cạnh tranh.
He scrambled to finish his work before the deadline.
Anh ấy xúc xắc để hoàn thành công việc trước hạn.
Thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng.
Trộn hỗn hợp các thành phần, thường là trong ẩm thực.
Scramble the eggs with a fork.
Trộn trứng với một con dao.
Dùng trong bếp để mô tả hành động trộn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vội vàng
Từ 'scramble' thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, ví dụ như 'scramble to finish' (xúc xắc để hoàn thành).
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y tế
Từ 'scramble' không dùng để mô tả các tình huống y tế, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escramble', có nghĩa là 'trộn hỗn hợp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, có thể trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cần hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn.