scramble

/ˈskræm.bəl/
xúc xắc

The children scrambled to find the best seats.

Các em bé xúc xắc để tìm những chỗ ngồi tốt nhất.


thông thường

Đi nhanh hoặc cố gắng làm việc nhanh chóng, thường là vì sự hối hả hoặc sự cạnh tranh.

He scrambled to finish his work before the deadline.

Anh ấy xúc xắc để hoàn thành công việc trước hạn.

Thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng.

thông thường

Trộn hỗn hợp các thành phần, thường là trong ẩm thực.

Scramble the eggs with a fork.

Trộn trứng với một con dao.

Dùng trong bếp để mô tả hành động trộn.

Cụm từ kết hợp

scramble forxúc xắc để giànhscramble toxúc xắc để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scramble for positioncụm từ
xúc xắc để giành vị trí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vội vàng

Từ 'scramble' thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, ví dụ như 'scramble to finish' (xúc xắc để hoàn thành).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Từ 'scramble' không dùng để mô tả các tình huống y tế, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escramble', có nghĩa là 'trộn hỗn hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc cố gắng nhanh chóng, có thể trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cần hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn.

Phân tích từ

scram
trộn hỗn hợp
root
+
-ble
có thể làm được
suffix
Từ Điển Anh Việt