Looking up...
She looked at him with scorn.
Cô ấy nhìn anh ấy với sự khinh bỉ.
Sự khinh bỉ, coi thường, coi thường hoặc coi thường một người hoặc điều gì đó.
His scornful attitude made everyone uncomfortable.
Thái độ khinh bỉ của anh ấy làm mọi người cảm thấy không thoải mái.
She scorned his offer of help.
Cô ấy khinh bỉ lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.
Thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.
Sử dụng 'scorn' khi muốn nhấn mạnh sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarnir' (khinh bỉ).
Thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc coi thường một cách rõ ràng.