Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. screen

screen

/skriːn/
màn hình

I spend hours staring at a computer screen every day.

Tôi dành hàng giờ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

bề mặt phẳng, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, hiển thị hình ảnh hoặc video

The TV screen is 55 inches diagonally.

Màn hình TV có kích thước chéo 55 inch.

Thường dùng cho các thiết bị điện tử như TV, điện thoại, máy tính.

chung

tấm chắn, rào cản ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tiếp xúc

The screen door keeps mosquitoes out.

Cánh cửa lưới ngăn muỗi vào trong.

Có thể là vật lý (cửa lưới) hoặc tượng trưng (rào cản xã hội).

chung

kiểm tra, sàng lọc (người hoặc vật) để chọn lọc

The company screens job applicants carefully.

Công ty sàng lọc ứng viên cẩn thận.

Thường dùng trong tuyển dụng, an ninh, hoặc y tế.

chung

che chắn, bảo vệ khỏi sự chú ý hoặc quan sát

She screened her face with her hand.

Cô ấy che mặt bằng tay.

Có thể là hành động vật lý hoặc ám chỉ sự che giấu thông tin.

Cụm từ kết hợp

touch screenmàn hình cảm ứngscreen timethời gian sử dụng màn hìnhscreen saverbộ bảo vệ màn hìnhscreen playkịch bản phimscreen shotảnh chụp màn hình

Từ đồng nghĩa

monitordisplayshieldfilterprotect

Từ trái nghĩa

exposerevealuncover

Cụm từ liên quan

screen outđộng từ cụm
loại bỏ, ngăn chặn
screen offđộng từ cụm
che chắn, ngăn cách

Mẹo hay

Phân biệt 'screen' và 'monitor'

'Screen' là thuật ngữ chung cho bất kỳ bề mặt hiển thị nào, trong khi 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính hoặc TV. Ví dụ: 'TV screen' (màn hình TV), 'computer monitor' (màn hình máy tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'screen' trong công nghệ

Khi nói về thiết bị điện tử, 'screen' thường đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc loại thiết bị (e.g., '4K screen', 'OLED screen').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scren' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren' (tấm chắn, rào cản), xuất phát từ tiếng Frankish *skrank 'hàng rào'. Nghĩa ban đầu liên quan đến vật lý (rào cản), sau mở rộng sang nghĩa 'màn hình' (thế kỷ 19) khi công nghệ hiển thị phát triển.

Ghi chú sử dụng

Từ 'screen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ màn hình hiển thị. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ vật lý (cửa lưới) hoặc hành động (sàng lọc). Cần lưu ý phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh.

Phân tích từ

screen
màn hình, bề mặt hiển thị
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.