Looking up...
I spend hours staring at a computer screen every day.
Tôi dành hàng giờ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính mỗi ngày.
bề mặt phẳng, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, hiển thị hình ảnh hoặc video
The TV screen is 55 inches diagonally.
Màn hình TV có kích thước chéo 55 inch.
Thường dùng cho các thiết bị điện tử như TV, điện thoại, máy tính.
tấm chắn, rào cản ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tiếp xúc
The screen door keeps mosquitoes out.
Cánh cửa lưới ngăn muỗi vào trong.
Có thể là vật lý (cửa lưới) hoặc tượng trưng (rào cản xã hội).
kiểm tra, sàng lọc (người hoặc vật) để chọn lọc
The company screens job applicants carefully.
Công ty sàng lọc ứng viên cẩn thận.
Thường dùng trong tuyển dụng, an ninh, hoặc y tế.
che chắn, bảo vệ khỏi sự chú ý hoặc quan sát
She screened her face with her hand.
Cô ấy che mặt bằng tay.
Có thể là hành động vật lý hoặc ám chỉ sự che giấu thông tin.
'Screen' là thuật ngữ chung cho bất kỳ bề mặt hiển thị nào, trong khi 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính hoặc TV. Ví dụ: 'TV screen' (màn hình TV), 'computer monitor' (màn hình máy tính).
Khi nói về thiết bị điện tử, 'screen' thường đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc loại thiết bị (e.g., '4K screen', 'OLED screen').
Từ tiếng Anh cổ 'scren' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren' (tấm chắn, rào cản), xuất phát từ tiếng Frankish *skrank 'hàng rào'. Nghĩa ban đầu liên quan đến vật lý (rào cản), sau mở rộng sang nghĩa 'màn hình' (thế kỷ 19) khi công nghệ hiển thị phát triển.
Từ 'screen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ màn hình hiển thị. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ vật lý (cửa lưới) hoặc hành động (sàng lọc). Cần lưu ý phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh.