Looking up...
The garden has a square shape.
Vườn có hình dạng hình vuông.
Một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
She drew a perfect square on the paper.
Cô ấy vẽ một hình vuông hoàn hảo trên giấy.
Trong toán học, hình vuông là một hình học cơ bản.
Một khu vực hoặc không gian có hình vuông.
We sat in the square in the town center.
Chúng tôi ngồi ở quảng trường ở trung tâm thành phố.
Thường dùng để chỉ một khu vực công cộng.
Một đơn vị diện tích bằng 100 mét vuông.
The land area is measured in squares.
Diện tích đất được đo bằng đơn vị mét vuông.
Trong kỹ thuật, đơn vị này thường được sử dụng để tính diện tích.
Từ 'square' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Trong hình học, hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
Từ gốc Latin 'quadratus', có nghĩa là 'có bốn cạnh'.
Từ 'square' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hình học đến không gian công cộng.