Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. square

square

/skweər/
hình vuông

The garden has a square shape.

Vườn có hình dạng hình vuông.


trang trọng

Một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

She drew a perfect square on the paper.

Cô ấy vẽ một hình vuông hoàn hảo trên giấy.

Trong toán học, hình vuông là một hình học cơ bản.

thông thường

Một khu vực hoặc không gian có hình vuông.

We sat in the square in the town center.

Chúng tôi ngồi ở quảng trường ở trung tâm thành phố.

Thường dùng để chỉ một khu vực công cộng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một đơn vị diện tích bằng 100 mét vuông.

The land area is measured in squares.

Diện tích đất được đo bằng đơn vị mét vuông.

Trong kỹ thuật, đơn vị này thường được sử dụng để tính diện tích.

Cụm từ kết hợp

square rootcăn bậc haisquare metermét vuôngsquare offđứng đối diện với nhau

Từ đồng nghĩa

quadratefour-sided figure

Từ trái nghĩa

circletriangle

Cụm từ liên quan

square upđộng từ cụm
đặt vào vị trí chính xác
square dealcụm từ
điều khoản công bằng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'square' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Hình học

Trong hình học, hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quadratus', có nghĩa là 'có bốn cạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'square' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hình học đến không gian công cộng.

Phân tích từ

square
hình vuông
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.