ridiculous
lố bịchThe idea that the Earth is flat is ridiculous.
Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng thật lố bịch.
vô lý, ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được
It's ridiculous that she expects us to work on weekends.
Thật vô lý khi cô ấy mong chúng tôi phải làm việc vào cuối tuần.
The price of that shirt is ridiculous!
Giá của chiếc áo đó thật là ngớ ngẩn!
Thường dùng để chỉ những điều phi lý, vô nghĩa hoặc quá đáng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Khác biệt giữa 'ridiculous' và 'absurd'
'Ridiculous' nhấn mạnh sự vô lý đến mức gây cười hoặc tức giận, trong khi 'absurd' nhấn mạnh sự phi lý trong logic hoặc tình huống. Ví dụ: 'The absurdity of the situation made us laugh' (Tình huống phi lý khiến chúng tôi cười) nhưng 'The ridiculous price made us angry' (Giá vô lý khiến chúng tôi tức giận).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ridiculous' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'ridiculous' cho những tình huống nghiêm trọng hoặc trang trọng. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *ridiculus* (buồn cười), xuất phát từ *ridere* (cười). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *ridicule* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những điều phi lý, vô nghĩa hoặc gây khó chịu. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.