Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. return to normal

return to normal

/rɪˈtɜrn tu ˈnɔr.məl/
trở lại bình thường

After months of working from home, the office finally returned to normal.

Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, văn phòng cuối cùng cũng trở lại bình thường.


trang trọng

Quay trở lại trạng thái bình thường sau một giai đoạn bất thường hoặc gián đoạn.

The city has returned to normal after the pandemic restrictions were lifted.

Thành phố đã trở lại bình thường sau khi các hạn chế của đại dịch được gỡ bỏ.

After the renovation, the café returned to normal with its usual customers.

Sau khi cải tạo, quán cà phê đã trở lại bình thường với những vị khách quen thuộc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày sau một sự kiện bất thường như dịch bệnh, khủng hoảng, hoặc thay đổi lớn.

Cụm từ kết hợp

quickly return to normalnhanh chóng trở lại bình thườngfully return to normalhoàn toàn trở lại bình thườnggradually return to normaldần dần trở lại bình thường

Từ đồng nghĩa

go back to normalrevert to normalresume normalcy

Từ trái nghĩa

deteriorateworsendisrupt

Cụm từ liên quan

back to normalcụm từ
Trở lại trạng thái bình thường (phiên bản ngắn gọn của 'return to normal')
new normalcụm từ
Trạng thái bình thường mới sau một sự thay đổi lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Cụm từ này rất hữu ích khi nói về sự phục hồi sau khủng hoảng, ví dụ: sau dịch bệnh, thiên tai, hoặc thay đổi chính sách lớn. Hãy kết hợp với các trạng từ như 'fully', 'quickly', hoặc 'gradually' để diễn đạt mức độ trở lại bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Mặc dù 'return to normal' có thể hiểu theo nghĩa đen là quay trở lại một địa điểm bình thường, nhưng trong hầu hết trường hợp, nó mang nghĩa bóng là quay trở lại trạng thái bình thường sau gián đoạn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'return' (quay lại) và 'normal' (bình thường), thể hiện ý nghĩa quay trở lại trạng thái ban đầu. 'Normal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'normalis' (theo quy tắc, theo tiêu chuẩn), từ 'norma' (thước đo, tiêu chuẩn).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: không dùng để chỉ sự trở lại của một vấn đề xấu).

Phân tích từ

return
quay trở lại
verb
+
to
đến, tới
preposition
+
normal
bình thường
adjective
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.