return home
trở về nhàAfter a long trip, she was happy to return home.
Sau một chuyến đi dài, cô ấy rất vui khi trở về nhà.
Quay trở lại nhà của mình sau một thời gian ở nơi khác.
He decided to return home after finishing his studies abroad.
Anh ấy quyết định trở về nhà sau khi hoàn thành học tập ở nước ngoài.
The soldiers were eager to return home after the war.
Các binh sĩ rất mong muốn trở về nhà sau chiến tranh.
Thường dùng để mô tả hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, có thể là một chuyến đi, công tác, hoặc một thời gian dài ở nơi khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'return home' thường được sử dụng khi nói về hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác. Đừng sử dụng nó khi nói về việc đi về nhà hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'go home'
'Return home' và 'go home' có nghĩa tương tự, nhưng 'return home' thường được sử dụng khi nói về hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, trong khi 'go home' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Cụm từ 'return home' được hình thành từ hai từ 'return' (trở về) và 'home' (nhà), mô tả hành động quay trở lại nhà của mình.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, có thể là một chuyến đi, công tác, hoặc một thời gian dài ở nơi khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hạnh phúc hoặc mong muốn quay về nhà.