renowned

/rɪˈnaʊnd/
nổi tiếng

She is renowned for her expertise in artificial intelligence.

Cô ấy nổi tiếng nhờ chuyên môn về trí tuệ nhân tạo.


trang trọng

được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ vì tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt

The renowned scientist received numerous awards for her groundbreaking research.

Nhà khoa học nổi tiếng đã nhận được vô số giải thưởng cho nghiên cứu đột phá của mình.

Paris is renowned for its romantic atmosphere and historic landmarks.

Paris nổi tiếng với bầu không khí lãng mạn và các địa danh lịch sử.

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng mang tính tích cực, liên quan đến tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Cụm từ kết hợp

renowned fornổi tiếng vìrenowned asđược coi là nổi tiếng

Cụm từ liên quan

world-renownedcụm từ
nổi tiếng toàn cầu
renowned institutioncụm từ
cơ sở giáo dục danh tiếng

Mẹo hay

Phân biệt 'renowned' và 'famous'

'Renowned' thường nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ đối với tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu, trong khi 'famous' chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến. Ví dụ: 'a renowned chef' (đầu bếp nổi tiếng vì tay nghề xuất sắc) chứ không đơn thuần là 'a famous chef' (đầu bếp nổi tiếng).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Sau 'renowned' thường dùng giới từ 'for' (nổi tiếng vì cái gì) hoặc 'as' (được coi là nổi tiếng). Ví dụ: 'renowned for her kindness' (nổi tiếng vì lòng tốt), 'renowned as a leader' (được coi là nhà lãnh đạo nổi tiếng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'renowned', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'renomer' (lại gọi tên), kết hợp từ 're-' (lại) + 'nommer' (gọi tên). Có liên quan đến tiếng Latin 'nominare' (gọi tên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng mang tính tiêu cực hoặc tạm thời (ví dụ: 'nổi tiếng vì scandal').

Phân tích từ

re-
lặp lại, nhấn mạnh
prefix
+
-noun-
từ gốc Latin 'nomen' (tên)
root
+
-ed
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt