Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rent

rent

/rɛnt/
tiền thuê

She pays rent every month for her apartment.

Cô ấy trả tiền thuê mỗi tháng cho căn hộ của mình.


trang trọng

Số tiền trả cho việc sử dụng một tài sản (như nhà, xe, thiết bị) trong một thời gian nhất định.

The landlord increased the rent by 10%.

Chủ nhà tăng tiền thuê lên 10%.

Trong tiếng Anh, 'rent' có thể dùng cho cả tiền thuê nhà, xe, hoặc thiết bị.

trang trọng

Để cho thuê một tài sản cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định.

They rent out their vacation home during the summer.

Họ cho thuê nhà nghỉ của mình trong mùa hè.

Khi dùng như động từ, 'rent' có thể được theo sau bởi 'out' để nhấn mạnh hành động cho thuê.

Cụm từ kết hợp

pay renttrả tiền thuêrent a carcho thuê xerent outcho thuê

Từ đồng nghĩa

leasehireleasehold

Từ trái nghĩa

ownbuypurchase

Cụm từ liên quan

rent-freecụm từ
miễn thuê
rent controlcụm từ
quản lý giá thuê

Mẹo hay

Sử dụng 'rent' như danh từ và động từ

'Rent' có thể dùng như danh từ (tiền thuê) hoặc động từ (cho thuê). Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một danh từ chỉ tài sản được cho thuê.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rent' và 'lease'

'Rent' thường dùng cho thuê ngắn hạn, còn 'lease' thường dùng cho thuê dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rent' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rient', có nghĩa là 'tiền trả cho việc sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rent' thường dùng để chỉ tiền thuê nhà, nhưng cũng có thể dùng cho xe, thiết bị, hoặc bất kỳ tài sản nào được cho thuê. Khi dùng như động từ, nó có thể có nghĩa là 'cho thuê' hoặc 'cho thuê ra'.

Phân tích từ

rent
tiền thuê hoặc hành động cho thuê
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.