Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remittance

remittance

/ˈrɛmɪtəns/
số tiền gửi về

Many migrant workers send remittances to their families back home.

Nhiều lao động di cư gửi số tiền gửi về cho gia đình ở quê hương.


Tài chính
trang trọng

Số tiền gửi về từ người lao động di cư hoặc người nước ngoài gửi về cho gia đình hoặc người thân ở quê hương.

Remittances play a crucial role in the economies of many developing countries.

Số tiền gửi về đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước đang phát triển.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

send remittancesgửi số tiền gửi vềremittance inflowluồng tiền gửi về

Từ đồng nghĩa

money transfermoney remittance

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'số tiền gửi về' khi nói về tiền gửi từ người lao động di cư hoặc người nước ngoài về cho gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'remittance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remittere' có nghĩa là 'gửi lại' hoặc 'hoàn lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'số tiền gửi về' là cách dịch phổ biến nhất cho 'remittance', đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.