Looking up...
She felt remorseful after realizing she had hurt her friend.
Cô ấy cảm thấy hối hận sau khi nhận ra mình đã làm tổn thương bạn của mình.
Cảm thấy hối hận hoặc xấu hổ về hành động hoặc quyết định đã làm.
He was remorseful for his past mistakes.
Anh ấy cảm thấy hối hận về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.
The remorseful criminal confessed to the police.
Kẻ phạm tội hối hận đã thú nhận với cảnh sát.
Thường được sử dụng để mô tả sự hối hận sâu sắc về hành động đã làm.
Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự hối hận sâu sắc về hành động đã làm.
Từ này thường được sử dụng cho sự hối hận sâu sắc, không phải cho sự hối hận nhẹ nhàng.
Từ gốc từ tiếng Latinh 'remorsus', có nghĩa là 'cảm thấy hối hận'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hối hận sâu sắc.