Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remediation

remediation

/rɪˌmiːdiˈeɪʃən/
sự khắc phục

The school implemented a remediation program to help students struggling with math.

Trường học đã triển khai chương trình khắc phục để giúp những học sinh gặp khó khăn trong môn toán.


trang trọng

Hành động khắc phục hậu quả hoặc sửa chữa sai lầm, thường trong giáo dục, môi trường hoặc pháp luật.

The teacher provided remediation for students who failed the test.

Giáo viên đã cung cấp chương trình khắc phục cho những học sinh trượt bài kiểm tra.

Thường dùng trong giáo dục để chỉ các biện pháp hỗ trợ học sinh yếu kém.

chuyên ngành

Quá trình xử lý ô nhiễm môi trường bằng các biện pháp kỹ thuật hoặc sinh học.

The company invested in soil remediation to clean up toxic waste.

Công ty đã đầu tư vào việc khắc phục đất để làm sạch chất thải độc hại.

Áp dụng trong lĩnh vực môi trường, ví dụ như xử lý đất nhiễm hóa chất.

Luật
trang trọng

Sự bồi thường hoặc sửa chữa thiệt hại trong pháp luật.

The court ordered remediation for the environmental damage caused by the factory.

Tòa án đã yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra.

Thường liên quan đến các vụ kiện pháp lý về môi trường hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

remediation programchương trình khắc phụcenvironmental remediationkhắc phục ô nhiễm môi trườngacademic remediationkhắc phục học tập

Từ đồng nghĩa

remedyreparationcorrectionrestoration

Từ trái nghĩa

damageworseningdeterioration

Mẹo hay

Phân biệt 'remediation' và 'correction'

'Remediation' nhấn mạnh hành động khắc phục hậu quả hoặc hỗ trợ lâu dài (ví dụ: chương trình khắc phục học tập), trong khi 'correction' chỉ sự sửa chữa tức thời (ví dụ: sửa lỗi trong bài tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'remediation' trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo môi trường hoặc kế hoạch giáo dục. Tránh dùng thay thế cho 'fix' hoặc 'repair' trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *remediātiōn-*, gốc *remedium* (phương thuốc), kết hợp *re-* (lại, trở lại) + *mederi* (chữa trị).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như giáo dục, môi trường hoặc pháp luật. Trong giáo dục, có thể hiểu là 'chương trình hỗ trợ' hoặc 'bồi dưỡng'.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-medi-
chữa trị
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.