Looking up...
The school implemented a remediation program to help students struggling with math.
Trường học đã triển khai chương trình khắc phục để giúp những học sinh gặp khó khăn trong môn toán.
Hành động khắc phục hậu quả hoặc sửa chữa sai lầm, thường trong giáo dục, môi trường hoặc pháp luật.
The teacher provided remediation for students who failed the test.
Giáo viên đã cung cấp chương trình khắc phục cho những học sinh trượt bài kiểm tra.
Thường dùng trong giáo dục để chỉ các biện pháp hỗ trợ học sinh yếu kém.
Quá trình xử lý ô nhiễm môi trường bằng các biện pháp kỹ thuật hoặc sinh học.
The company invested in soil remediation to clean up toxic waste.
Công ty đã đầu tư vào việc khắc phục đất để làm sạch chất thải độc hại.
Áp dụng trong lĩnh vực môi trường, ví dụ như xử lý đất nhiễm hóa chất.
Sự bồi thường hoặc sửa chữa thiệt hại trong pháp luật.
The court ordered remediation for the environmental damage caused by the factory.
Tòa án đã yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra.
Thường liên quan đến các vụ kiện pháp lý về môi trường hoặc hợp đồng.
'Remediation' nhấn mạnh hành động khắc phục hậu quả hoặc hỗ trợ lâu dài (ví dụ: chương trình khắc phục học tập), trong khi 'correction' chỉ sự sửa chữa tức thời (ví dụ: sửa lỗi trong bài tập).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo môi trường hoặc kế hoạch giáo dục. Tránh dùng thay thế cho 'fix' hoặc 'repair' trong ngữ cảnh thông thường.
Từ Latin *remediātiōn-*, gốc *remedium* (phương thuốc), kết hợp *re-* (lại, trở lại) + *mederi* (chữa trị).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như giáo dục, môi trường hoặc pháp luật. Trong giáo dục, có thể hiểu là 'chương trình hỗ trợ' hoặc 'bồi dưỡng'.