refresh
làm mớiI need to refresh my memory about this topic.
Tôi cần làm mới trí nhớ về chủ đề này.
Làm cho tươi mới, làm cho sạch, làm cho tươi tắn.
She took a nap to refresh herself.
Cô ấy ngủ một giấc để làm mới bản thân.
Thường dùng để nói về việc làm cho mình hoặc một vật gì đó trở nên tươi mới.
Làm mới trang web hoặc ứng dụng để cập nhật nội dung.
The website refreshes every 5 minutes to update the stock prices.
Trang web làm mới mỗi 5 phút để cập nhật giá cổ phiếu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'refresh' thường dùng để chỉ việc làm mới dữ liệu hoặc giao diện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'refresh' thường dùng để chỉ việc làm mới dữ liệu hoặc giao diện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'refrescare' (làm cho tươi mới).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'refresh' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'làm mới'.