Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cap

cap

/kæp/
mũ

He wore a baseball cap to the game.

Anh ấy đeo mũ bóng chày đi xem trận đấu.


thông thường

Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.

She put on a sun hat before going outside.

Cô ấy đeo mũ nắng trước khi ra ngoài.

Thường dùng để bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa hoặc lạnh.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một vật dụng dùng để che hoặc đóng một vật khác.

The bottle cap was too tight to open.

Nắp chai quá chặt không mở được.

Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.

Cụm từ kết hợp

baseball capmũ bóng chàysun capmũ nắngbottle capnắp chai

Từ đồng nghĩa

hatlidcover

Từ trái nghĩa

uncoveredopen

Cụm từ liên quan

cap offđộng từ cụm
đóng chặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cap' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'nắp chai' hoặc 'mũ bảo vệ'.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'cap' thường đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cap' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cappa', có nghĩa là 'áo choàng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cap' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ mũ bảo vệ cho đầu đến các bộ phận đóng của các vật dụng.

Phân tích từ

cap
mũ hoặc nắp
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.