Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quarantine

quarantine

/ˈkwɔːrənˌtiːn/
sự cách ly

The government imposed a 14-day quarantine for travelers from affected areas.

Chính phủ áp dụng sự cách ly 14 ngày cho những người du lịch đến từ các khu vực bị ảnh hưởng.


trang trọng

Sự cách ly một người, động vật hoặc vật phẩm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bệnh tật.

After returning from the trip, she had to go through a mandatory quarantine.

Sau khi trở về từ chuyến đi, cô ấy phải thực hiện sự cách ly bắt buộc.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch.

trang trọng

Thời gian cách ly bắt buộc.

The quarantine period was extended due to new cases.

Thời gian cách ly đã được kéo dài do xuất hiện các trường hợp mới.

Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể mà một cá nhân hoặc nhóm phải ở cách ly.

Cụm từ kết hợp

quarantine periodthời gian cách lyquarantine rulesquy định cách lyquarantine facilitytrung tâm cách ly

Từ đồng nghĩa

isolationquarantineseclusion

Từ trái nghĩa

freedomreleaseliberation

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cách ly' là từ phổ biến hơn 'quarantine'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), đề cập đến thời gian cách ly bắt buộc cho tàu thuyền vào cảng Venice để ngăn chặn dịch bệnh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quarantine' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Trong tiếng Việt, từ 'cách ly' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.