Looking up...
The government imposed a 14-day quarantine for travelers from affected areas.
Chính phủ áp dụng sự cách ly 14 ngày cho những người du lịch đến từ các khu vực bị ảnh hưởng.
Sự cách ly một người, động vật hoặc vật phẩm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bệnh tật.
After returning from the trip, she had to go through a mandatory quarantine.
Sau khi trở về từ chuyến đi, cô ấy phải thực hiện sự cách ly bắt buộc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch.
Thời gian cách ly bắt buộc.
The quarantine period was extended due to new cases.
Thời gian cách ly đã được kéo dài do xuất hiện các trường hợp mới.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể mà một cá nhân hoặc nhóm phải ở cách ly.
Trong tiếng Việt, 'cách ly' là từ phổ biến hơn 'quarantine'.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), đề cập đến thời gian cách ly bắt buộc cho tàu thuyền vào cảng Venice để ngăn chặn dịch bệnh.
Trong tiếng Anh, 'quarantine' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Trong tiếng Việt, từ 'cách ly' được sử dụng phổ biến hơn.