quantity

/ˈkwɒntɪti/
số lượng

The store has a large quantity of fresh fruits.

Cửa hàng có số lượng lớn trái cây tươi.


chung

Số lượng hoặc lượng của một vật, vật chất, hoặc khái niệm nào đó.

We need to measure the quantity of water in the tank.

Chúng ta cần đo lượng nước trong bể chứa.

The quantity of orders has increased significantly this month.

Số lượng đơn hàng đã tăng đáng kể trong tháng này.

Thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

large quantitysố lượng lớnsmall quantitysố lượng nhỏin quantityvới số lượngquantity ofsố lượng của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'quantity' với các vật đếm được

'Quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của các vật có thể đếm được, như 'quantity of books' (số lượng sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quantity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'amount' thường được sử dụng cho các vật chất không đếm được.

Từ Điển Anh Việt