Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. isolation

isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃən/
sự cô lập

The government imposed strict isolation measures to control the virus spread.

Chính phủ đã áp dụng các biện pháp cô lập nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của virus.


trang trọng

Sự tách biệt hoặc cách ly một người, vật hoặc khu vực khỏi những người hoặc vật khác, thường để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc để bảo vệ.

Patients with contagious diseases are often placed in isolation to prevent spreading the illness.

Các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm thường được đặt trong tình trạng cô lập để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội.

psychological

Sự cô lập tinh thần hoặc xã hội, khi một người cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội hoặc không được kết nối với những người khác.

After moving to a new city, she felt a deep sense of isolation.

Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy một sự cô lập sâu sắc.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

self-isolationsự tự cách lysocial isolationsự cô lập xã hộiquarantine isolationsự cách ly cách ly

Từ đồng nghĩa

seclusionseparationquarantine

Từ trái nghĩa

connectionintegrationinteraction

Cụm từ liên quan

in isolationcụm từ
trong tình trạng cô lập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'isolation' có thể đề cập đến cả cách ly vật lý và tinh thần.

Quy tắc vàng

Cách ly y tế

Trong bối cảnh y tế, 'isolation' thường đề cập đến việc cách ly bệnh nhân để ngăn chặn sự lây lan bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'isolatio', có nghĩa là 'sự tách biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

iso
tách biệt
prefix
+
lation
hành động hoặc tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.