push hard
cố gắng hết sứcShe pushed hard to finish the project on time.
Cô ấy cố gắng hết sức để hoàn thành dự án kịp hạn.
Cố gắng hết sức, nỗ lực mạnh mẽ để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.
The team pushed hard to meet the deadline.
Đội ngũ cố gắng hết sức để hoàn thành trước hạn.
He pushed hard in the final round to win the competition.
Anh ấy cố gắng hết sức trong vòng cuối để giành chiến thắng.
Thường dùng để mô tả sự nỗ lực mạnh mẽ trong công việc, học tập hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực mạnh mẽ của một người trong việc hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả hành động vật lý như đẩy vật nặng, mà chỉ dùng để mô tả nỗ lực tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'push' (đẩy, nỗ lực) và 'hard' (mạnh mẽ), nghĩa đen là 'đẩy mạnh mẽ', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường dùng để chỉ nỗ lực mạnh mẽ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc thể thao để mô tả sự nỗ lực mạnh mẽ.