Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strive

strive

/straɪv/
cố gắng hết sức

She always strives to improve her skills.

Cô ấy luôn cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng của mình.


trang trọng

cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực kiên trì

The company strives for excellence in customer service.

Công ty nỗ lực hết sức để đạt được sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.

He strives to balance work and family life.

Anh ấy cố gắng hết sức để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự nỗ lực dài hạn.

Cụm từ kết hợp

strive forcố gắng đạt đượcstrive to do somethingcố gắng làm gì đó

Từ đồng nghĩa

endeavortry hardmake an effortaspire

Từ trái nghĩa

neglectignoregive up

Cụm từ liên quan

strive for successcụm từ
cố gắng đạt được thành công
strive againstđộng từ cụm
đấu tranh chống lại

Mẹo hay

Phân biệt 'strive' và 'try'

'Strive' nhấn mạnh sự nỗ lực kiên trì và dài hạn, trong khi 'try' chỉ mang nghĩa chung chung là 'cố gắng'. Ví dụ: 'She tries to learn English' (cô ấy cố gắng học tiếng Anh) không bằng 'She strives to master English' (cô ấy nỗ lực hết sức để thành thạo tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'strive'?

Dùng 'strive' khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực nghiêm túc, bền bỉ trong thời gian dài, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'strīfan' (quản lý, điều khiển), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strīban' (trải ra, sắp xếp). Sau này phát triển thành nghĩa 'cố gắng, phấn đấu' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'strive' trong ngữ cảnh tiêu cực. Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'to'.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.