publication

/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
sản phẩm xuất bản

The magazine is a weekly publication.

Tạp chí này là một sản phẩm xuất bản hàng tuần.


trang trọng

Sản phẩm được xuất bản, bao gồm sách, báo, tạp chí, hoặc tài liệu khác được in ấn và phân phối công khai.

She published her first novel as a self-publication.

Cô ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình dưới dạng tự xuất bản.

Thường dùng để chỉ các tác phẩm được in ấn và phân phối rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

publication datengày xuất bảnscientific publicationtài liệu khoa họcpublish a publicationxuất bản một sản phẩm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peer-reviewed publicationcụm từ
tài liệu đã được đánh giá bởi các chuyên gia trong lĩnh vực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'publication' thường dùng để chỉ các tác phẩm đã được in ấn và phân phối công khai. Trong tiếng Việt, từ 'sản phẩm xuất bản' được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'publication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'đưa ra công chúng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'publication' thường dùng để chỉ các tác phẩm đã được in ấn và phân phối công khai. Trong tiếng Việt, từ 'sản phẩm xuất bản' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

public
công cộng
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt