Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. public domain

public domain

/ˈpʌblɪk ˈdoʊmeɪn/
miền công cộng

This book is in the public domain, so you can use it freely.

Cuốn sách này thuộc miền công cộng, nên bạn có thể sử dụng nó tự do.


Luật
trang trọng

Miền công cộng là các tác phẩm, sáng chế, hoặc thông tin không được bảo hộ bởi bản quyền hoặc các quyền sở hữu trí tuệ khác, có thể được sử dụng tự do bởi công chúng.

Once a copyright expires, the work enters the public domain.

Khi bản quyền hết hạn, tác phẩm sẽ thuộc về miền công cộng.

Public domain software is free to use, modify, and distribute.

Phần mềm miền công cộng có thể được sử dụng, sửa đổi và phân phối miễn phí.

Trong pháp lý, miền công cộng thường áp dụng cho các tác phẩm có bản quyền hết hạn hoặc tác phẩm không được bảo hộ.

Cụm từ kết hợp

enter the public domainvào miền công cộngfall into the public domainrơi vào miền công cộng

Từ đồng nghĩa

common propertypublic property

Từ trái nghĩa

copyrighted workprotected work

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các tác phẩm không còn bản quyền hoặc chưa được bảo hộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'public' (công cộng) và 'domain' (miền, phạm vi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'miền công cộng' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'phạm vi công cộng' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

public
công cộng
root
+
domain
phạm vi, miền
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.