publish
xuất bảnThe author decided to publish her novel next year.
Tác giả quyết định xuất bản tiểu thuyết của mình vào năm sau.
Đưa ra công khai một tác phẩm, báo cáo, hoặc thông tin để mọi người có thể đọc hoặc xem.
The newspaper will publish the results of the investigation tomorrow.
Báo chí sẽ công bố kết quả điều tra vào ngày mai.
Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, truyền thông, hoặc công bố thông tin quan trọng.
Đăng tải nội dung lên internet hoặc mạng xã hội.
She published her travel photos on Instagram.
Cô ấy đăng tải những bức ảnh du lịch của mình lên Instagram.
Trong ngữ cảnh internet, có thể dùng để chỉ việc chia sẻ nội dung công khai.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'publish' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực xuất bản, truyền thông, hoặc công bố thông tin quan trọng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'publish' và 'post'
'Publish' thường dùng cho việc xuất bản hoặc đăng tải nội dung chính thức, còn 'post' có thể dùng cho việc chia sẻ nội dung trên mạng xã hội một cách thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'publicare', có nghĩa là 'đưa ra công khai'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'publish' thường dùng để chỉ việc xuất bản sách, báo, hoặc đăng tải nội dung công khai. Trong tiếng Việt, từ 'xuất bản' là từ tương đương phổ biến nhất.