psychological
liên quan đến tâm lýPsychological factors can influence physical health.
Các yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.
trang trọng
Liên quan đến tâm lý hoặc tâm trí của con người, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và hành vi.
The study focuses on psychological effects of social media.
Nghiên cứu tập trung vào các tác động tâm lý của mạng xã hội.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và y khoa.
Cụm từ kết hợp
psychological supportsự hỗ trợ tâm lýpsychological traumachấn thương tâm lýpsychological warfarechiêu chiến tâm lý
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'psychic'
'Psychological' liên quan đến tâm lý học, còn 'psychic' liên quan đến siêu nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'psychology' (tâm lý học) + hậu tố '-ical' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như tâm lý học, y khoa hoặc giáo dục.
Phân tích từ
psych
tâm trí
root-ology
ngành học
suffix-ical
liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt