processing

/ˈprəʊsɛsɪŋ/
quá trình xử lý

The factory is responsible for processing raw materials.

Nhà máy chịu trách nhiệm xử lý nguyên liệu thô.


chung

Quá trình chuyển đổi hoặc xử lý thông tin, vật liệu hoặc dữ liệu thành một hình thức khác.

Data processing is essential for modern businesses.

Xử lý dữ liệu là rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.

Thường liên quan đến công nghệ thông tin, sản xuất hoặc các quá trình công nghiệp.

psychology

Quá trình suy nghĩ hoặc phân tích thông tin.

Cognitive processing helps us understand complex ideas.

Quá trình xử lý nhận thức giúp chúng ta hiểu các ý tưởng phức tạp.

Trong tâm lý học, nó liên quan đến cách não xử lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

data processingxử lý dữ liệufood processingxử lý thực phẩmmental processingxử lý tâm lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in processingcụm từ
đang được xử lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'processing' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'processing' là quá trình chuyển đổi hoặc xử lý thông tin, vật liệu hoặc dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'process' (quá trình) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất và tâm lý học.

Phân tích từ

process
quá trình
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt