processor

/ˈprɒsɛsər/
bộ xử lý

The CPU is the main processor in a computer.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) là bộ xử lý chính trong một máy tính.


Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc phần mềm xử lý dữ liệu hoặc thực hiện các phép tính.

The graphics processor handles all the visual calculations.

Bộ xử lý đồ họa xử lý tất cả các phép tính liên quan đến hình ảnh.

Trong công nghệ, 'processor' thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng như GPU.

chung

Người hoặc thực thể xử lý thông tin hoặc thực hiện các tác vụ.

She is the processor of all customer complaints.

Cô ấy là người xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng.

Cụm từ kết hợp

central processing unitbộ xử lý trung tâmgraphics processorbộ xử lý đồ họadata processorbộ xử lý dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'processor' thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng như GPU.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'process' (xử lý) + hậu tố '-or' (người hoặc thiết bị thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'processor' thường được dịch là 'bộ xử lý'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng.

Phân tích từ

process
xử lý
root
+
-or
người hoặc thiết bị thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt