handling
sự xử lýThe company improved its customer handling procedures.
Công ty đã cải thiện các thủ tục xử lý khách hàng của họ.
Sự xử lý hoặc điều khiển một vật, tình huống hoặc quá trình.
She demonstrated excellent handling of the delicate equipment.
Cô ấy đã thể hiện khả năng xử lý thiết bị nhạy cảm rất tốt.
Có thể dùng cho việc điều khiển vật lý hoặc quản lý tình huống.
Cách tiếp cận hoặc xử lý một vấn đề hoặc khách hàng.
The manager's handling of the complaint was professional.
Cách xử lý khiếu nại của quản lý rất chuyên nghiệp.
Trong kinh doanh, thường liên quan đến cách tiếp cận khách hàng hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'handling' có thể dùng cho cả việc xử lý vật lý và quản lý tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'handle' (xử lý) + hậu tố '-ing' (đang/quá trình).
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.