probability

/ˌprɒbəˈbɪləti/
sự có thể xảy ra

The probability of rain tomorrow is 70%.

Sự có thể xảy ra mưa ngày mai là 70%.


chuyên ngành

Sự có thể xảy ra của một sự kiện xảy ra, được đo bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

In probability theory, the probability of an event is a measure of the likelihood that the event will occur.

Trong lý thuyết xác suất, xác suất của một sự kiện là một đo lường về khả năng sự kiện đó xảy ra.

Xác suất được biểu diễn bằng số từ 0 (không thể xảy ra) đến 1 (chắc chắn xảy ra).

chung

Kiến thức về xác suất và cách tính toán nó.

She studied probability in her statistics class.

Cô ấy học về xác suất trong lớp thống kê của mình.

Thường được sử dụng trong thống kê và lý thuyết xác suất.

Cụm từ kết hợp

probability distributionphân bố xác suấtconditional probabilityxác suất điều kiệnjoint probabilityxác suất chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

probability theorycụm từ
lý thuyết xác suất

Mẹo hay

Sử dụng xác suất trong cuộc sống hàng ngày

Xác suất có thể được sử dụng để dự đoán khả năng xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như thời tiết hoặc kết quả của một trò chơi.

Quy tắc vàng

Xác suất luôn nằm trong khoảng từ 0 đến 1

Xác suất của một sự kiện không thể âm hoặc lớn hơn 1.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas', có nghĩa là 'sự có thể được chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'xác suất' thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và thống kê. Trong tiếng Anh, 'probability' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về khả năng xảy ra của một sự kiện.

Phân tích từ

prob
có thể
root
+
-ability
sự có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt