problematic
gây tranh cãi hoặc khó xửThis issue is becoming increasingly problematic.
Vấn đề này đang trở nên gây tranh cãi hơn.
chung
Gây tranh cãi, gây khó khăn hoặc gây tranh luận.
His behavior was problematic during the meeting.
Hành vi của anh ấy gây tranh cãi trong cuộc họp.
Thường dùng để mô tả vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử.
Cụm từ kết hợp
problematic situationtình huống gây tranh cãiproblematic behaviorhành vi gây tranh cãiproblematic issuevấn đề gây tranh cãi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử, không dùng cho vấn đề đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'problema' (vấn đề) + hậu tố '-atic' (có tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc chuyên môn để mô tả vấn đề gây tranh cãi.
Phân tích từ
problem
vấn đề
root-atic
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt