problematic

/ˌprɒbləˈmætɪk/
gây tranh cãi hoặc khó xử

This issue is becoming increasingly problematic.

Vấn đề này đang trở nên gây tranh cãi hơn.


chung

Gây tranh cãi, gây khó khăn hoặc gây tranh luận.

His behavior was problematic during the meeting.

Hành vi của anh ấy gây tranh cãi trong cuộc họp.

Thường dùng để mô tả vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử.

Cụm từ kết hợp

problematic situationtình huống gây tranh cãiproblematic behaviorhành vi gây tranh cãiproblematic issuevấn đề gây tranh cãi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử, không dùng cho vấn đề đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'problema' (vấn đề) + hậu tố '-atic' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc chuyên môn để mô tả vấn đề gây tranh cãi.

Phân tích từ

problem
vấn đề
root
+
-atic
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt