practically free

/ˈpræktɪkli ˈfri/
hầu như miễn phí

Many apps offer practically free services with ads.

Nhiều ứng dụng cung cấp dịch vụ hầu như miễn phí với quảng cáo.


thông thường

Giống như miễn phí nhưng có một số chi phí nhỏ hoặc điều kiện nhất định.

The software is practically free if you use the basic version.

Phần mềm gần như miễn phí nếu bạn sử dụng phiên bản cơ bản.

Thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ.

Cụm từ kết hợp

practically freehầu như miễn phípractically free servicesdịch vụ gần như miễn phí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

almost freecụm từ
gần như miễn phí
virtually freecụm từ
hầu như không có giá

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sản phẩm hoàn toàn miễn phí

Nếu sản phẩm hoàn toàn miễn phí, dùng 'free' thay vì 'practically free'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'practically' (hầu như) và 'free' (miễn phí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá rất thấp hoặc có chi phí nhỏ nhưng gần như không có giá.

Phân tích từ

practically
hầu như
adverb
+
free
miễn phí
adjective
Từ Điển Anh Việt