Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. costly

costly

/ˈkɒstli/
đắt tiền

The repairs were costly, but necessary.

Sửa chữa rất đắt tiền, nhưng cần thiết.


trang trọngthông thường

Đắt tiền, tốn kém, có giá trị cao.

This medicine is costly, but it's effective.

Thuốc này rất đắt, nhưng hiệu quả.

A costly mistake could ruin the project.

Một sai lầm đắt giá có thể phá hủy dự án.

Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn.

Cụm từ kết hợp

costly mistakesai lầm đắt giácostly repairssửa chữa đắt tiềncostly investmentđầu tư đắt tiền

Từ đồng nghĩa

expensivepriceyhigh-pricedcostlycost-intensive

Từ trái nghĩa

cheapinexpensiveaffordablelow-cost

Cụm từ liên quan

cost an arm and a legthành ngữ
đắt đến mức phải trả giá cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của một vật hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'costly' và 'expensive'

'Costly' và 'expensive' có nghĩa gần giống, nhưng 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hơn và có ý nghĩa mạnh hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'costly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'costli', từ 'cost' (chi phí) + hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn của một vật, dịch vụ hoặc hành động.

Phân tích từ

cost
chi phí
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.