possibility
sự có thể xảy raThere is a possibility of rain tomorrow.
Có khả năng mưa vào ngày mai.
Sự có thể xảy ra hoặc sự khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc kết quả nào đó.
We should consider all possibilities before making a decision.
Chúng ta nên xem xét tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.
There is a possibility that the project will be delayed.
Có khả năng dự án sẽ bị trì hoãn.
Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Trong các lĩnh vực như khoa học, y tế hoặc kinh doanh, 'possibility' thường được sử dụng để nói về các kết quả có thể xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.
Quy tắc vàng
Khả năng vs. Sự thật
'Possibility' đề cập đến sự có thể xảy ra, trong khi 'certainty' đề cập đến sự chắc chắn. Hãy sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'possibilitas', có nghĩa là 'sự có thể'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.