Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poster

poster

/ˈpoʊstər/
trang quảng cáo

She put up a poster for the concert.

Cô ấy treo một trang quảng cáo cho buổi hòa nhạc.


thông thường

Một tấm giấy hoặc vật liệu khác được in ấn và treo để quảng bá một sự kiện, sản phẩm hoặc thông điệp.

The movie poster attracted a lot of attention.

Trang quảng cáo phim đã thu hút rất nhiều sự chú ý.

Thường được sử dụng trong quảng cáo, nghệ thuật hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

hang a postertreo một trang quảng cáoposter designthiết kế trang quảng cáoposter campaignchiến dịch quảng cáo bằng trang quảng cáo

Từ đồng nghĩa

billboardflyeradvertisement

Từ trái nghĩa

unadvertisedunpromoted

Cụm từ liên quan

poster childcụm từ
người hoặc vật tượng trưng cho một phong trào hoặc ý tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'poster' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'poster' là /ˈpoʊstər/.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'poster' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'poster', có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'treo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'poster' thường được sử dụng để chỉ các tấm quảng cáo treo trên tường hoặc các bề mặt khác.

Phân tích từ

post
đính kèm, treo
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.