pond

/pɒnd/
ao

There is a small pond in the park.

Công viên có một ao nhỏ.


thông thường

ao nước nhỏ, thường có nguồn nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được tìm thấy trong công viên, vườn hoặc khu vực nông thôn

Children love to feed the ducks in the pond.

Trẻ em thích cho con vịt ăn ở ao.

Từ 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).

Cụm từ kết hợp

feed the ducks in the pondcho con vịt ăn ở aofishing pondao nuôi cá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt có 'ao' và 'hồ', tiếng Anh cũng phân biệt 'pond' (ao) và 'lake' (hồ).

Nguồn gốc từ

Từ 'pond' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pund', có nghĩa là 'ao nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).

Từ Điển Anh Việt