ocean

/ˈoʊʃən/
đại dương

The ocean is vast and full of mysteries.

Đại dương rộng lớn và đầy bí ẩn.


trang trọng

Biển rộng lớn bao quanh các lục địa, là một phần của đại dương toàn cầu.

We sailed across the ocean to reach the island.

Chúng tôi đã đi thuyền băng qua đại dương để đến đảo.

Từ 'ocean' thường dùng để chỉ các đại dương chính như Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, và Nam Đại Dương.

Cụm từ kết hợp

ocean wavessóng biểnocean breezegió biểnocean currentdòng biển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ocean of lovecụm từ
sự yêu thương vô cùng lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ocean' thường dùng cho đại dương lớn, còn 'sea' có thể dùng cho biển nhỏ hơn hoặc biển có liên quan đến đất liền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ocean' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ōkeanós', có nghĩa là 'biển bao quanh thế giới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ocean' thường dùng để chỉ các đại dương lớn, trong khi 'sea' có thể dùng cho biển nhỏ hơn hoặc biển có liên quan đến đất liền.

Từ Điển Anh Việt