Looking up...
The polychromatic display panel showed vibrant colors.
Màn hình đa màu hiển thị những màu sắc sống động.
Màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, hoặc các thiết bị hiển thị chuyên dụng.
Modern smartphones feature high-resolution polychromatic display panels.
Các điện thoại thông minh hiện đại có màn hình đa màu có độ phân giải cao.
Thông thường, các màn hình đa màu sử dụng công nghệ LCD, OLED hoặc AMOLED để tạo ra màu sắc sống động và rõ nét.
Đừng nhầm lẫn 'polychromatic display panel' với 'monochromatic display panel' (màn hình đơn sắc).
Sử dụng thuật ngữ này khi nói về các màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc, đặc biệt là trong các thiết bị điện tử hiện đại.
Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'đa màu'. 'Display panel' là từ tiếng Anh chỉ 'màn hình hiển thị'.
Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc khác nhau.