lake
hồWe went fishing by the lake.
Chúng tôi đi câu cá bên hồ.
chung
Một vùng nước ngọt lớn, thường được bao quanh bởi đất liền.
The lake was surrounded by tall mountains.
Hồ được bao quanh bởi những ngọn núi cao.
Thường được sử dụng để chỉ các hồ tự nhiên, nhưng cũng có thể đề cập đến hồ nhân tạo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Lưu ý rằng 'lake' chỉ dùng cho hồ lớn, còn 'pond' dùng cho hồ nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lacu', có liên quan đến tiếng Latinh 'lacus' có nghĩa là 'hồ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lake' thường được sử dụng để chỉ các vùng nước ngọt lớn, khác với 'pond' (hồ nhỏ) hoặc 'sea' (biển).
Từ Điển Anh Việt