user

/ˈjuːzər/
người dùng

The user interface is very intuitive.

Giao diện người dùng rất dễ sử dụng.


chung

Người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, thường là một người dùng cuối.

The software has a large user base.

Phần mềm có một lượng người dùng lớn.

Thường dùng trong công nghệ và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

user interfacegiao diện người dùnguser experiencetrải nghiệm người dùngend userngười dùng cuối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

user-friendlyadjective
dễ sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'user' thường dùng để chỉ người dùng cuối, không phải người phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'user' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ūsus' (sử dụng).

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'user' thường chỉ người dùng cuối của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ Điển Anh Việt