Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. platonic

platonic

/pləˈtɒnɪk/
bạn bè không có tình cảm lãng mạn

They have a platonic relationship.

Họ có một mối quan hệ bạn bè không có tình cảm lãng mạn.


thông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ bạn bè mà không có tình cảm lãng mạn hoặc tình dục.

Their friendship is purely platonic.

Mối bạn bè của họ hoàn toàn không có tình cảm lãng mạn.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa nam và nữ mà không có tình cảm lãng mạn.

Cụm từ kết hợp

platonic friendshipmối bạn bè không có tình cảm lãng mạnplatonic lovetình bạn không có tình cảm lãng mạn

Từ đồng nghĩa

friendlynon-romanticnon-sexual

Từ trái nghĩa

romanticsexualintimate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để mô tả mối quan hệ bạn bè, không liên quan đến tình cảm lãng mạn.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tên của triết gia Plato, người đề xuất một loại tình yêu tinh thần cao cả.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa nam và nữ mà không có tình cảm lãng mạn.

Phân tích từ

Plato
tên của triết gia Plato
root
+
-nic
thuộc về hoặc liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.