Looking up...
She is friendly.
Cô ấy thân thiện.
Thân thiện, dễ gần, có tính cách hòa nhã; dùng để mô tả người, động vật hoặc môi trường.
The staff were very friendly.
Nhân viên rất thân thiện.
Thường đi kèm với động từ 'to be' hoặc dùng làm tính từ trước danh từ.
Có tính chất dễ chịu, không gây khó chịu; ví dụ: 'friendly reminder' – lời nhắc nhẹ nhàng.
This is a friendly reminder to submit your report.
Đây là lời nhắc nhẹ nhàng để bạn nộp báo cáo.
Dùng trong ngữ cảnh công việc, email, thông báo.
Dùng 'friendly with' để chỉ mối quan hệ: 'She is friendly with her neighbors' → 'Cô ấy thân thiện với hàng xóm'.
Từ tiếng Anh cổ 'freondlic', xuất phát từ 'friend' (bạn) + hậu tố '-ly' (tính từ).
Thường dùng để mô tả tính cách của người, động vật, hoặc không khí. Khi dùng làm tính từ trước danh từ, không cần 'to be' (e.g., friendly tone).