plant-eating
thực vật ănThe giraffe is a plant-eating animal.
Con hươu cao cổ là một loài động vật thực vật ăn.
trang trọng
Chỉ động vật ăn thực vật như cỏ, lá, hoa, trái cây.
Many herbivores are plant-eating animals.
Nhiều loài ăn thực vật là động vật thực vật ăn.
Thường dùng để mô tả chế độ ăn uống của động vật.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả động vật ăn thực vật, không dùng cho thực vật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'plant' (thực vật) và 'eating' (ăn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong sinh học và sinh thái học.
Phân tích từ
plant
thực vật
rooteating
ăn
rootTừ Điển Anh Việt