plastic
nhựaThis cup is made of plastic.
Cái cốc này làm bằng nhựa.
vật liệu tổng hợp nhân tạo, dẻo, dễ uốn, thường dùng trong sản xuất đồ dùng
Plastic bottles are widely used for storing water.
Chai nhựa được sử dụng rộng rãi để đựng nước.
Từ 'nhựa' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ vật liệu nhựa tổng hợp, không phải nhựa tự nhiên như nhựa cây.
tính từ: dẻo, dễ uốn, có thể thay đổi hình dạng
The material is soft and plastic.
Vật liệu này mềm và dẻo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'nhựa' và 'chất dẻo'
Trong tiếng Việt, 'nhựa' thường được dùng rộng rãi hơn cho vật liệu nhựa tổng hợp, trong khi 'chất dẻo' là thuật ngữ khoa học chính xác hơn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'nhựa' cho cả hai trường hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'nhựa' trong ngữ cảnh môi trường
Khi nói về ô nhiễm nhựa, nên dùng 'rác thải nhựa' (plastic waste) thay vì 'chất thải nhựa' để phù hợp với cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'plastic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plastikos' nghĩa là 'có thể uốn nắn', từ 'plassein' nghĩa là 'đúc, nặn'. Thuật ngữ này được sử dụng trong khoa học vật liệu từ thế kỷ 17, nhưng nghĩa hiện đại về vật liệu tổng hợp xuất hiện vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Từ 'nhựa' trong tiếng Việt chủ yếu dùng để chỉ vật liệu nhựa tổng hợp. Trong ngữ cảnh y học, 'plastic' có thể được dịch là 'tạo hình' (như trong 'plastic surgery' = phẫu thuật tạo hình).