vegetarian
ăn chayShe follows a vegetarian diet and avoids all meat products.
Cô ấy theo chế độ ăn chay và tránh tất cả các sản phẩm từ thịt.
Người ăn chay (không ăn thịt, cá, hải sản)
The restaurant offers several vegetarian options on its menu.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn ăn chay trên thực đơn.
Thuật ngữ có thể bao gồm cả người ăn chay lacto-ovo (sữa/trứng) hoặc thuần chay (không tiêu thụ bất kỳ sản phẩm động vật nào).
Thuộc về chế độ ăn chay
Vegetarian meals are becoming increasingly popular worldwide.
Bữa ăn chay ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt vegetarian vs vegan
'Vegetarian' thường bao gồm các sản phẩm từ sữa/trứng, trong khi 'vegan' loại bỏ hoàn toàn sản phẩm động vật (kể cả mật ong, sữa). Ở Việt Nam, 'ăn chay' có thể hiểu theo cả hai nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'vegetarian' trong giao tiếp
Khi nói về chế độ ăn, hãy xác định rõ liệu người đó có ăn trứng/sữa hay không để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'Anh ấy ăn chay lacto-ovo' (có sữa/trứng) hoặc 'Anh ấy ăn chay thuần' (không sản phẩm động vật).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vegetarian' (thế kỷ 19), kết hợp từ 'vegetable' (rau củ) + hậu tố '-arian' (người theo). Ban đầu được sử dụng bởi Hội Ăn chay London (Vegetarian Society) năm 1847.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'vegetarian' thường được hiểu rộng rãi hơn 'vegan' (người thuần chay). Ở Việt Nam, 'ăn chay' có thể bao gồm cả chế độ thuần chay hoặc có thể linh hoạt hơn (ví dụ: ăn chay trường, ăn chay ngày rằm).