petrol
nhiên liệuWe need to fill the car with petrol.
Chúng ta cần đổ nhiên liệu vào xe.
trang trọng
Chất lỏng dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong, thường là dầu thô tinh chế.
The petrol station is just around the corner.
Trạm xăng ở ngay góc đường.
Petrol prices have risen sharply this month.
Giá xăng đã tăng cao trong tháng này.
Từ này thường được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'petrol' và 'gasoline' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'petrol' phổ biến hơn ở Anh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'petroleum', nghĩa là 'dầu đá'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'petrol' được sử dụng phổ biến ở Anh, Úc và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.
Từ Điển Anh Việt