personnel
nhân viênThe company is hiring new personnel for the marketing department.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho phòng marketing.
trang trọng
Nhân viên hoặc nhóm người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc tổ chức nào đó.
The hotel has a well-trained personnel team.
Khách sạn có một đội nhân viên được đào tạo tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'personnel' thường dùng để chỉ nhóm nhân viên, không dùng cho cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'persona' (người) và '-nel' (hậu tố chỉ nhóm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý nhân sự hoặc quân sự.
Phân tích từ
person
người
root-nel
hậu tố chỉ nhóm
suffixTừ Điển Anh Việt