pharmacy
nhà thuốcI need to go to the pharmacy to buy medicine.
Tôi cần đi nhà thuốc để mua thuốc.
Y học
trang trọng
Cửa hàng bán thuốc và các sản phẩm y tế, thường do một bác sĩ hoặc nhà thuốc điều hành.
The pharmacy provides prescription medications and health advice.
Nhà thuốc cung cấp thuốc theo toa và tư vấn sức khỏe.
Từ này cũng có thể chỉ đến ngành nghề liên quan đến thuốc và sản xuất thuốc.
Cụm từ kết hợp
pharmacy technicianthuốc sĩpharmacy schooltrường dược
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh Anh, 'chemist' thường được sử dụng thay cho 'pharmacy'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'pharmacia', có nghĩa là 'nghệ thuật chế thuốc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'pharmacy' thường được sử dụng thay cho 'drugstore'.
Phân tích từ
pharm
thuốc
root-acy
nghề nghiệp, nghề
suffixTừ Điển Anh Việt