pharmacy

/ˈfɑːrməsi/
nhà thuốc

I need to go to the pharmacy to buy medicine.

Tôi cần đi nhà thuốc để mua thuốc.


Y học
trang trọng

Cửa hàng bán thuốc và các sản phẩm y tế, thường do một bác sĩ hoặc nhà thuốc điều hành.

The pharmacy provides prescription medications and health advice.

Nhà thuốc cung cấp thuốc theo toa và tư vấn sức khỏe.

Từ này cũng có thể chỉ đến ngành nghề liên quan đến thuốc và sản xuất thuốc.

Cụm từ kết hợp

pharmacy technicianthuốc sĩpharmacy schooltrường dược

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pharmacy benefit managercụm từ
công ty quản lý lợi ích thuốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Anh, 'chemist' thường được sử dụng thay cho 'pharmacy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pharmacia', có nghĩa là 'nghệ thuật chế thuốc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pharmacy' thường được sử dụng thay cho 'drugstore'.

Phân tích từ

pharm
thuốc
root
+
-acy
nghề nghiệp, nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt