Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. philosopher

philosopher

/fɪˈlɒsəfər/
triết gia

Plato is one of the most famous philosophers in history.

Plato là một trong những triết gia nổi tiếng nhất trong lịch sử.


trang trọng

người nghiên cứu hoặc giảng dạy triết học; người có tư tưởng sâu sắc về cuộc sống, đạo đức, hay sự tồn tại.

Socrates was a Greek philosopher who questioned the nature of truth.

Socrates là một triết gia Hy Lạp đã đặt câu hỏi về bản chất của sự thật.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử triết học, hoặc khi nói về những người có suy nghĩ sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

great philosophertriết gia vĩ đạimoral philosophertriết gia đạo đứcexistential philosophertriết gia hiện sinh

Từ đồng nghĩa

thinkerscholarintellectualwise person

Từ trái nghĩa

pupilstudentfollower

Mẹo hay

Phân biệt 'triết gia' và 'triết nhân'

'Triết gia' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp, trong khi 'triết nhân' mang sắc thái văn chương hơn, chỉ những người có tư tưởng sâu sắc nhưng không nhất thiết phải là học giả.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'philosopher' trong câu

Sau 'philosopher', thường dùng giới từ 'in' khi nói về lĩnh vực triết học (e.g., 'a philosopher in ethics'), hoặc giới từ 'of' khi nói về tác phẩm hay tư tưởng (e.g., 'a philosopher of science').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'philosopher' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'philosophos' (φιλόσοφος), ghép bởi 'philos' (φίλος, nghĩa là 'người yêu thích') và 'sophia' (σοφία, nghĩa là 'sự khôn ngoan').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'triết gia' thường dùng để chỉ những người nghiên cứu triết học chuyên nghiệp, trong khi 'triết nhân' có thể ám chỉ những người có tư tưởng sâu sắc nhưng không nhất thiết phải là học giả.

Phân tích từ

philo-
yêu thích
root
+
-sopher
sự khôn ngoan
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.