oversee
giám sátThe manager will oversee the project from start to finish.
Người quản lý sẽ giám sát dự án từ đầu đến cuối.
giám sát, quản lý, theo dõi tiến trình hoặc hoạt động của ai/cái gì để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch
She was hired to oversee the construction of the new building.
Cô ấy được thuê để giám sát việc xây dựng tòa nhà mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc giám sát hoạt động.
quan sát, theo dõi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng)
The teacher oversees the students during the exam.
Giáo viên giám sát học sinh trong suốt kỳ thi.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'oversee' và 'supervise'
'Oversee' nhấn mạnh vào vai trò quản lý, giám sát tổng thể, trong khi 'supervise' thường ám chỉ giám sát trực tiếp, chi tiết hơn. Ví dụ: 'The CEO oversees the company's strategy' (CEO giám sát chiến lược công ty) nhưng 'The foreman supervises the workers' (Quản đốc giám sát công nhân).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'oversee'?
Dùng khi bạn là người chịu trách nhiệm chính về việc đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch, không nhất thiết phải trực tiếp quản lý từng chi tiết. Thường dùng trong quản lý dự án, quản lý doanh nghiệp hoặc giám sát hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'oversēon' (xem xét, quan sát), kết hợp từ 'over' (trên) + 'sēon' (thấy, quan sát).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý hoặc giám sát hoạt động. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về công việc.