on time

/ɒn taɪm/
đúng giờ

The train arrived on time.

Chuyến tàu đến đúng giờ.


thông thường

Đúng giờ, không chậm trễ.

Please submit your report on time.

Hãy nộp báo cáo của bạn đúng giờ.

She always finishes her work on time.

Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.

Thường dùng để nói về sự chính xác về thời gian, đặc biệt là trong các hoạt động công việc hoặc lịch trình.

Cụm từ kết hợp

arrive on timeđến đúng giờsubmit on timenộp đúng giờfinish on timehoàn thành đúng giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc lịch trình, ví dụ như nộp báo cáo, đến cuộc họp, hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'in time'

'On time' có nghĩa là đúng giờ, trong khi 'in time' có nghĩa là kịp thời, trước khi quá hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'time' (thời gian), nghĩa đen là 'trên thời gian', nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó mang nghĩa 'đúng giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác về thời gian trong các hoạt động hàng ngày, công việc, hoặc lịch trình.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt