on track
đang tiến triển theo kế hoạchThe project is on track to finish by the deadline.
Dự án đang tiến triển theo kế hoạch và sẽ hoàn thành trước hạn.
trang trọngthông thường
Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc tiến độ đã định trước.
With careful planning, we can keep the project on track.
Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể duy trì dự án tiến triển theo kế hoạch.
She’s on track to graduate with honors.
Cô ấy đang tiến triển theo kế hoạch để tốt nghiệp với danh hiệu.
Thường dùng để nói về dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.
Cụm từ kết hợp
keep on trackduy trì tiến triển theo kế hoạchfall off trackbị trôi dạt khỏi kế hoạch
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án
Thường dùng để mô tả tiến độ dự án đang tiến triển theo kế hoạch.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'track' (đường ray, kế hoạch).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.
Phân tích từ
on
trên
prepositiontrack
đường ray, kế hoạch
nounTừ Điển Anh Việt